naphthalene poisoning
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngộ độc naphthalene: "naphthalene poisoning" là tình trạng nhiễm độc xảy ra do hít phải hoặc nuốt phải naphthalene, một chất hóa học thường có trong băng phiến (long não) hoặc một số sản phẩm chống mối mọt.
Ví dụ sử dụng
- (Ngộ độc naphthalene có thể gây đau đầu, buồn nôn và thậm chí tổn thương gan.)
- (Trẻ em có nguy cơ ngộ độc naphthalene cao hơn nếu vô tình nuốt phải băng phiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"acute naphthalene poisoning": ngộ độc naphthalene cấp tính, xảy ra nhanh chóng sau khi tiếp xúc với liều lượng lớn.
- Acute naphthalene poisoning requires immediate medical attention. (Ngộ độc naphthalene cấp tính cần được cấp cứu y tế ngay lập tức.)
"chronic naphthalene poisoning": ngộ độc naphthalene mãn tính, xảy ra do tiếp xúc kéo dài với liều lượng nhỏ.
- Workers in industries using naphthalene may develop chronic naphthalene poisoning. (Công nhân trong các ngành công nghiệp sử dụng naphthalene có thể bị ngộ độc naphthalene mãn tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Naphthalene (danh từ): chất naphthalene, một hydrocarbon thơm dạng tinh thể trắng.
- Naphthalene is used in mothballs and some industrial processes. (Naphthalene được sử dụng trong băng phiến và một số quy trình công nghiệp.)
- Naphthalene toxicity (danh từ): độc tính của naphthalene, tương tự như ngộ độc naphthalene.
- Naphthalene toxicity is a concern for households with small children. (Độc tính của naphthalene là mối lo ngại cho các gia đình có trẻ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Naphthalene intoxication: nhiễm độc naphthalene (thuật ngữ y khoa tương đương).
- Mothball poisoning: ngộ độc băng phiến (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Suffer from naphthalene poisoning: bị ngộ độc naphthalene.
- He suffered from naphthalene poisoning after inhaling fumes in a closed room. (Anh ấy bị ngộ độc naphthalene sau khi hít phải khói trong một căn phòng kín.)
- Diagnose with naphthalene poisoning: chẩn đoán bị ngộ độc naphthalene.
- The doctor diagnosed the child with naphthalene poisoning. (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ bị ngộ độc naphthalene.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "naphthalene poisoning". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "a case of naphthalene poisoning" để chỉ một trường hợp ngộ độc cụ thể.) - The hospital reported a case of naphthalene poisoning last week. (Bệnh viện đã báo cáo một trường hợp ngộ độc naphthalene vào tuần trước.)